đồng đại

đồng đại

Hai nhà ngôn ngữ học đang phân tích một văn bản từ góc độ đồng đại.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Cùng thời đại, cùng một thời kỳ: "đồng đại" mô tả sự tồn tại, xảy ra hoặc được xem xét trong cùng một khoảng thời gian lịch sử, không xét đến yếu tố thay đổi theo thời gian. Trong ngôn ngữ học, thuật ngữ này đối lập với "lịch đại" (diachronic).
    • Đồng thời, tương ứng về thời điểm: Chỉ các hiện tượng, sự kiện, hoặc cấu trúc cùng tồn tại trong một giai đoạn nhất định.
  2. Danh từ:

    • Tính đồng đại: Khái niệm chỉ trạng thái hoặc cách tiếp cận nghiên cứu tập trung vào một thời điểm cụ thể, bỏ qua sự biến đổi theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Cách tiếp cận đồng đại trong ngôn ngữ học giúp phân tích cấu trúc ngữ pháp của tiếng Việt hiện đại. (Phương pháp này tập trung vào trạng thái hiện tại của ngôn ngữ.)
    • Các yếu tố đồng đại trong xã hội học thường được so sánh để tìm ra mối liên hệ giữa các hiện tượng xảy ra cùng lúc. (Các yếu tố cùng thời kỳ được xem xét đồng thời.)
  • Danh từ:

    • Tính đồng đại một khái niệm quan trọng trong nghiên cứu văn hóa. (Khái niệm này nhấn mạnh sự ổn định tương tác trong cùng một thời điểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "đồng đại lịch đại": Cặp khái niệm đối lập trong ngôn ngữ học, nơi "đồng đại" xem xét ngôn ngữ tại một thời điểm, còn "lịch đại" nghiên cứu sự thay đổi qua thời gian.

    • Phân tích đồng đại lịch đại giúp hiểu toàn diện sự phát triển của một ngôn ngữ. (Kết hợp hai phương pháp để cái nhìn đầy đủ.)
  • "nghiên cứu đồng đại": Cách tiếp cận tập trung vào trạng thái hiện tại hoặc một thời kỳ cố định.

    • Nghiên cứu đồng đại về tiếng Việt thường dựa trên dữ liệu từ thế kỷ 20. (Nghiên cứu này chỉ giới hạn trong một giai đoạn cụ thể.)
Biến thể từ gần giống
  • Lịch đại (tính từ): xuyên suốt thời gian, liên quan đến sự thay đổi qua các thời kỳtrái nghĩa với đồng đại.

    • Phân tích lịch đại cho thấy sự biến đổi của từ ngữ qua các thế kỷ. (Trái ngược với phân tích đồng đại.)
  • Đồng thời (tính từ): xảy ra cùng một lúc, nhưng không mang tính kỹ thuật như "đồng đại".

    • Các sự kiện đồng thời thường ảnh hưởng qua lại. (Gần nghĩa nhưng ít chuyên ngành hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Cùng thời: mô tả các sự vật, hiện tượng tồn tại trong cùng một thời kỳ.
  • Đương đại: thuộc về thời hiện tại, nhưng thường mang ý nghĩa rộng hơn, bao gồm cả văn hóa nghệ thuật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "đồng đại". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh học thuật, có thể gặp cụm từ: - Tính đồng đại của cấu trúc: trạng thái ổn định của một hệ thống tại một thời điểm. - Tính đồng đại của cấu trúc ngữ pháp cho phép so sánh giữa các ngôn ngữ. (Sự ổn định này giúp phân tích so sánh.)